gothic architecture

gothic architecture

A cathedral with gothic architecture stands tall against the sky.

Định nghĩa

gothic architecture (Danh từ riêng) một phong cách kiến trúc phát triểnmiền Bắc nước Pháp lan rộng khắp châu Âu từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 16. Phong cách này được đặc trưng bởi các trụ đứng mảnh mai, các trụ chống đỡ đối trọng mái vòm nhọn, cùng với các mái vòm gân.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ Đức Paris một dụ nổi tiếng về kiến trúc Gothic.)
  • (Các vòm nhọn trụ bay những đặc điểm chính của kiến trúc Gothic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • gothic architecture thường được dùng để mô tả các nhà thờ, thánh đường lâu đài thời Trung cổ.
  • gothic architecture cũng có thể xuất hiện trong các tòa nhà thế kỷ 19 theo phong cách Gothic phục hưng.
Biến thể từ gần giống
  • Gothic (adj): thuộc về phong cách Gothic.
    • The Gothic style influenced many European cathedrals. (Phong cách Gothic đã ảnh hưởng đến nhiều nhà thờ châu Âu.)
  • Gothic revival (n): phong cách phục hưng Gothic (thế kỷ 19).
    • The Houses of Parliament in London are built in Gothic revival style. (Tòa nhà Quốc hội ở London được xây theo phong cách phục hưng Gothic.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc Gothic (cùng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Việt)
  • Phong cách Gothic (dịch nghĩa rộng hơn)
Các cụm từ liên quan
  • High Gothic: giai đoạn đỉnh cao của kiến trúc Gothic (thế kỷ 13).
    • Chartres Cathedral is a masterpiece of High Gothic architecture. (Nhà thờ Chartres một kiệt tác của kiến trúc Gothic đỉnh cao.)
  • Rayonnant Gothic: phong cách Gothic với các cửa sổ hoa hồng lớn.
    • Sainte-Chapelle in Paris is a prime example of Rayonnant Gothic. (Nhà thờ Sainte-Chapelle ở Paris một dụ điển hình của kiến trúc Gothic Rayonnant.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gothic as a style": dùng để chỉ một phong cách kiến trúc cụ thể, không phải thành ngữ thông dụng.